genus popillia

genus popillia

A scientist examines a specimen of genus Popillia under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Popillia một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Bọ hung (Scarabaeidae). Chi này bao gồm các loài bọ cánh cứng, trong đó loài nổi tiếng nhất là Popillia japonica (bọ Nhật Bản), một loài gây hại cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Chi Popillia bao gồm một số loài bọ cánh cứng nổi tiếng với màu sắc ánh kim.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chi Popillia để hiểu tác động của đối với nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus Popillia": phân loại dưới chi Popillia.

    • This beetle species is classified under the genus Popillia. (Loài bọ này được phân loại dưới chi Popillia.)
  • "genus Popillia and its subgenera": chi Popillia các phân chi của .

    • The taxonomy of genus Popillia and its subgenera is complex. (Phân loại học của chi Popillia các phân chi của rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Popillia japonica (danh từ): bọ Nhật Bản, một loài cụ thể trong chi Popillia.

    • Popillia japonica is a major pest of over 300 plant species. (Bọ Nhật Bản loài gây hại chính cho hơn 300 loài thực vật.)
  • Scarabaeidae (danh từ): họ Bọ hung, họ chứa chi Popillia.

    • Scarabaeidae is a large family of beetles that includes dung beetles and chafers. (Họ Bọ hung một họ bọ cánh cứng lớn bao gồm bọ hung bọ ăn .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi (danh từ): từ tiếng Việt tương đương với "genus".
    • Chi Popillia một chi trong họ Bọ hung. (Genus Popillia một chi trong họ Scarabaeidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến do từ này thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.